Từ vựng
揶揄う
からかう
vocabulary vocab word
trêu chọc
chế giễu
chọc ghẹo
bông đùa
giễu cợt
đùa giỡn
nói đùa
tán gẫu vui
chơi khăm
揶揄う 揶揄う からかう trêu chọc, chế giễu, chọc ghẹo, bông đùa, giễu cợt, đùa giỡn, nói đùa, tán gẫu vui, chơi khăm
Ý nghĩa
trêu chọc chế giễu chọc ghẹo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0