Từ vựng
揚力
ようりょく
vocabulary vocab word
lực nâng động
sức nâng
揚力 揚力 ようりょく lực nâng động, sức nâng
Ý nghĩa
lực nâng động và sức nâng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようりょく
vocabulary vocab word
lực nâng động
sức nâng