Từ vựng
揉み拉く
もみしだく
vocabulary vocab word
vò nhàu
làm nhăn
xoa bóp kỹ
mát xa (đặc biệt trong ngữ cảnh tình dục)
揉み拉く 揉み拉く もみしだく vò nhàu, làm nhăn, xoa bóp kỹ, mát xa (đặc biệt trong ngữ cảnh tình dục)
Ý nghĩa
vò nhàu làm nhăn xoa bóp kỹ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0