Từ vựng
揉み上げ
もみあげ
vocabulary vocab word
tóc mai
tóc mai dài
tóc mai hai bên
揉み上げ 揉み上げ もみあげ tóc mai, tóc mai dài, tóc mai hai bên
Ý nghĩa
tóc mai tóc mai dài và tóc mai hai bên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
もみあげ
vocabulary vocab word
tóc mai
tóc mai dài
tóc mai hai bên