Từ vựng
掲示板システム
けいじばんしすてむ
vocabulary vocab word
hệ thống bảng tin
hệ thống BBS
掲示板システム 掲示板システム けいじばんしすてむ hệ thống bảng tin, hệ thống BBS
Ý nghĩa
hệ thống bảng tin và hệ thống BBS
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
けいじばんしすてむ
vocabulary vocab word
hệ thống bảng tin
hệ thống BBS