Từ vựng
掠る
かする
vocabulary vocab word
sượt qua (như đạn)
cào xước
chạm nhẹ
ăn chặn phần trăm
bóc lột
vắt kiệt
掠る 掠る かする sượt qua (như đạn), cào xước, chạm nhẹ, ăn chặn phần trăm, bóc lột, vắt kiệt
Ý nghĩa
sượt qua (như đạn) cào xước chạm nhẹ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0