Từ vựng
掠する
りゃくする
vocabulary vocab word
viết tắt
rút gọn
làm ngắn lại
bỏ qua
bỏ sót
chiếm lấy
chiếm đoạt
ăn cắp
掠する 掠する りゃくする viết tắt, rút gọn, làm ngắn lại, bỏ qua, bỏ sót, chiếm lấy, chiếm đoạt, ăn cắp
Ý nghĩa
viết tắt rút gọn làm ngắn lại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0