Từ vựng
掃除人
そーじにん
vocabulary vocab word
người lao công
người dọn dẹp
掃除人 掃除人 そーじにん người lao công, người dọn dẹp
Ý nghĩa
người lao công và người dọn dẹp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そーじにん
vocabulary vocab word
người lao công
người dọn dẹp