Từ vựng
捻髪音
ねんぱつおん
vocabulary vocab word
tiếng kêu răng rắc
tiếng lạo xạo
捻髪音 捻髪音 ねんぱつおん tiếng kêu răng rắc, tiếng lạo xạo
Ý nghĩa
tiếng kêu răng rắc và tiếng lạo xạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ねんぱつおん
vocabulary vocab word
tiếng kêu răng rắc
tiếng lạo xạo