Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
拗らせ女子
こじらせじょし
vocabulary vocab word
cô gái tự ti
拗rase女子
kojirasejoshi
拗らせ女子
拗らせ女子
こじらせじょし
cô gái tự ti
こ
じ
ら
せ
じょ
し
拗
ら
せ
女
子
こ
じ
ら
せ
じょ
し
拗
ら
せ
女
子
こ
じ
ら
せ
じょ
し
拗
ら
せ
女
子
Ý nghĩa
cô gái tự ti
cô gái tự ti
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
拗らせ女子
cô gái tự ti
こじらせじょし
拗
cong queo, xoắn vặn, méo mó...
ねじ.れる, こじ.れる, オウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
幼
thời thơ ấu, tuổi thơ
おさな.い, ヨウ
幺
bộ thủ sợi ngắn (số 52)
ちいさい, ヨウ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.