Từ vựng
抽送
ちゅーそー
vocabulary vocab word
chuyển động ra vào (đặc biệt khi quan hệ tình dục)
chuyển động lên xuống như piston
抽送 抽送 ちゅーそー chuyển động ra vào (đặc biệt khi quan hệ tình dục), chuyển động lên xuống như piston
Ý nghĩa
chuyển động ra vào (đặc biệt khi quan hệ tình dục) và chuyển động lên xuống như piston
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0