Từ vựng
抵抗を試みる
ていこうをこころみる
vocabulary vocab word
cố gắng chống cự
tìm cách kháng cự
抵抗を試みる 抵抗を試みる ていこうをこころみる cố gắng chống cự, tìm cách kháng cự
Ý nghĩa
cố gắng chống cự và tìm cách kháng cự
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0