Từ vựng
扨置き
さておき
vocabulary vocab word
gác lại
tạm thời bỏ qua
扨置き 扨置き さておき gác lại, tạm thời bỏ qua
Ý nghĩa
gác lại và tạm thời bỏ qua
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さておき
vocabulary vocab word
gác lại
tạm thời bỏ qua