Từ vựng
手記
しゅき
vocabulary vocab word
ghi chú
bản ghi nhớ
thông báo nội bộ
hồi ký
lời kể cá nhân
手記 手記 しゅき ghi chú, bản ghi nhớ, thông báo nội bộ, hồi ký, lời kể cá nhân
Ý nghĩa
ghi chú bản ghi nhớ thông báo nội bộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0