Từ vựng
手纏
vocabulary vocab word
vòng đeo tay (làm từ chuỗi ngọc hoặc chuỗi chuông
đeo ở khuỷu tay)
bảo vệ khuỷu tay (dành cho cung thủ)
手纏 手纏 vòng đeo tay (làm từ chuỗi ngọc hoặc chuỗi chuông, đeo ở khuỷu tay), bảo vệ khuỷu tay (dành cho cung thủ)
手纏
Ý nghĩa
vòng đeo tay (làm từ chuỗi ngọc hoặc chuỗi chuông đeo ở khuỷu tay) và bảo vệ khuỷu tay (dành cho cung thủ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0