Từ vựng
手続
てつづき
vocabulary vocab word
thủ tục
quy trình
tiến trình
nghi thức
手続 手続 てつづき thủ tục, quy trình, tiến trình, nghi thức
Ý nghĩa
thủ tục quy trình tiến trình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てつづき
vocabulary vocab word
thủ tục
quy trình
tiến trình
nghi thức