Từ vựng
手控え
てびかえ
vocabulary vocab word
ghi chú
bản ghi nhớ
kiềm chế bản thân
手控え 手控え てびかえ ghi chú, bản ghi nhớ, kiềm chế bản thân
Ý nghĩa
ghi chú bản ghi nhớ và kiềm chế bản thân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
てびかえ
vocabulary vocab word
ghi chú
bản ghi nhớ
kiềm chế bản thân