Từ vựng
手抜
てぬき
vocabulary vocab word
bỏ qua các bước quan trọng
làm qua loa cho xong
tiết kiệm quá mức
cố ý bỏ bê
nước đi gián tiếp
đi nước không đối phó trực tiếp
手抜 手抜 てぬき bỏ qua các bước quan trọng, làm qua loa cho xong, tiết kiệm quá mức, cố ý bỏ bê, nước đi gián tiếp, đi nước không đối phó trực tiếp
Ý nghĩa
bỏ qua các bước quan trọng làm qua loa cho xong tiết kiệm quá mức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0