Từ vựng
手りゅう弾
しゅりゅーだん
vocabulary vocab word
lựu đạn cầm tay
lựu đạn
手りゅう弾 手りゅう弾 しゅりゅーだん lựu đạn cầm tay, lựu đạn
Ý nghĩa
lựu đạn cầm tay và lựu đạn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しゅりゅーだん
vocabulary vocab word
lựu đạn cầm tay
lựu đạn