Từ vựng
扇芭蕉
おうぎばしょう
vocabulary vocab word
cây cọ du khách
cây cọ lữ khách
扇芭蕉 扇芭蕉 おうぎばしょう cây cọ du khách, cây cọ lữ khách
Ý nghĩa
cây cọ du khách và cây cọ lữ khách
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おうぎばしょう
vocabulary vocab word
cây cọ du khách
cây cọ lữ khách