Từ vựng
所縁
ゆかり
vocabulary vocab word
mối liên hệ
quan hệ
sự tương hợp
所縁 所縁 ゆかり mối liên hệ, quan hệ, sự tương hợp
Ý nghĩa
mối liên hệ quan hệ và sự tương hợp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆかり
vocabulary vocab word
mối liên hệ
quan hệ
sự tương hợp