Từ vựng
所定
しょてい
vocabulary vocab word
quy định
chỉ định
bổ nhiệm
cố định
所定 所定 しょてい quy định, chỉ định, bổ nhiệm, cố định
Ý nghĩa
quy định chỉ định bổ nhiệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょてい
vocabulary vocab word
quy định
chỉ định
bổ nhiệm
cố định