Từ vựng
慈悲深い
じひぶかい
vocabulary vocab word
nhân từ
khoan dung
nhân đạo
từ thiện
nhân văn
慈悲深い 慈悲深い じひぶかい nhân từ, khoan dung, nhân đạo, từ thiện, nhân văn
Ý nghĩa
nhân từ khoan dung nhân đạo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0