Từ vựng
惹き付ける
ひきつける
vocabulary vocab word
quyến rũ
thu hút
hấp dẫn
lôi cuốn
惹き付ける 惹き付ける ひきつける quyến rũ, thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn
Ý nghĩa
quyến rũ thu hút hấp dẫn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ひきつける
vocabulary vocab word
quyến rũ
thu hút
hấp dẫn
lôi cuốn