Từ vựng
惨状
さんじょう
vocabulary vocab word
cảnh tượng thảm khốc
quang cảnh kinh hoàng
惨状 惨状 さんじょう cảnh tượng thảm khốc, quang cảnh kinh hoàng
Ý nghĩa
cảnh tượng thảm khốc và quang cảnh kinh hoàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0