Từ vựng
悪事
あくじ
vocabulary vocab word
hành vi xấu xa
việc làm sai trái
tội ác
thói hư tật xấu
vận rủi
tai họa
悪事 悪事 あくじ hành vi xấu xa, việc làm sai trái, tội ác, thói hư tật xấu, vận rủi, tai họa
Ý nghĩa
hành vi xấu xa việc làm sai trái tội ác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0