Từ vựng
悪しからず
あしからず
vocabulary vocab word
xin đừng hiểu lầm
nhưng ...
tôi xin lỗi
悪しからず 悪しからず あしからず xin đừng hiểu lầm, nhưng ..., tôi xin lỗi
Ý nghĩa
xin đừng hiểu lầm nhưng ... và tôi xin lỗi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0