Từ vựng
悠揚迫らず
ゆーよーせまらず
vocabulary vocab word
bình tĩnh
thư thái
悠揚迫らず 悠揚迫らず ゆーよーせまらず bình tĩnh, thư thái
Ý nghĩa
bình tĩnh và thư thái
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ゆーよーせまらず
vocabulary vocab word
bình tĩnh
thư thái