Từ vựng
悄然
しょうぜん
vocabulary vocab word
chán nản
thất vọng
buồn bã
nản lòng
悄然 悄然 しょうぜん chán nản, thất vọng, buồn bã, nản lòng
Ý nghĩa
chán nản thất vọng buồn bã
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょうぜん
vocabulary vocab word
chán nản
thất vọng
buồn bã
nản lòng