Kanji
悄
kanji character
sự lo lắng
悄 kanji-悄 sự lo lắng
悄
Ý nghĩa
sự lo lắng
Cách đọc
Kun'yomi
- うれえる
On'yomi
- しょう ぜん chán nản
- しょう そう buồn bã và than khóc
- こえい しょう ぜん cô đơn và chán nản
Luyện viết
Nét: 1/10
Từ phổ biến
-
悄 れるkhô héo, rũ xuống, ủ rũ... -
悄 々buồn bã, chán nản, u sầu -
悄 悄 buồn bã, chán nản, u sầu -
悄 然 chán nản, thất vọng, buồn bã... -
悄 愴 buồn bã và than khóc, cô đơn -
悄 気 るchán nản, thất vọng, buồn bã... -
悄 気 込 むchán nản hoàn toàn -
悄 気 返 るchán nản, thất vọng, mất tinh thần... -
孤 影 悄 然 cô đơn và chán nản, cô đơn và buồn bã, cô đơn và thất vọng