Từ vựng
恕
じょ
vocabulary vocab word
sự thông cảm
lòng trắc ẩn
sự cảm thông
恕 恕 じょ sự thông cảm, lòng trắc ẩn, sự cảm thông
Ý nghĩa
sự thông cảm lòng trắc ẩn và sự cảm thông
Luyện viết
Nét: 1/10
じょ
vocabulary vocab word
sự thông cảm
lòng trắc ẩn
sự cảm thông