Từ vựng
思い倦ねる
おもいあぐねる
vocabulary vocab word
vắt óc suy nghĩ mà không ra kết quả
suy đi tính lại mãi không dứt
không thể quyết định được
思い倦ねる 思い倦ねる おもいあぐねる vắt óc suy nghĩ mà không ra kết quả, suy đi tính lại mãi không dứt, không thể quyết định được
Ý nghĩa
vắt óc suy nghĩ mà không ra kết quả suy đi tính lại mãi không dứt và không thể quyết định được
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0