Từ vựng
忠臣蔵
ちゅーしんぐら
vocabulary vocab word
(câu chuyện về) Bốn mươi bảy Rōnin
Kho tàng của những gia thần trung thành
Chūshingura
忠臣蔵 忠臣蔵 ちゅーしんぐら (câu chuyện về) Bốn mươi bảy Rōnin, Kho tàng của những gia thần trung thành, Chūshingura
Ý nghĩa
(câu chuyện về) Bốn mươi bảy Rōnin Kho tàng của những gia thần trung thành và Chūshingura
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
忠臣蔵
(câu chuyện về) Bốn mươi bảy Rōnin, Kho tàng của những gia thần trung thành, Chūshingura
ちゅうしんぐら