Từ vựng
応援団
おうえんだん
vocabulary vocab word
đội cổ vũ
nhóm cổ động
応援団 応援団 おうえんだん đội cổ vũ, nhóm cổ động
Ý nghĩa
đội cổ vũ và nhóm cổ động
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おうえんだん
vocabulary vocab word
đội cổ vũ
nhóm cổ động