Từ vựng
心身爽快
しんしんそーかい
vocabulary vocab word
cảm giác sảng khoái cả tinh thần lẫn thể xác
心身爽快 心身爽快 しんしんそーかい cảm giác sảng khoái cả tinh thần lẫn thể xác
Ý nghĩa
cảm giác sảng khoái cả tinh thần lẫn thể xác
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0