Từ vựng
心悸昂進
しんきこうしん
vocabulary vocab word
hồi hộp
nhịp tim nhanh
心悸昂進 心悸昂進 しんきこうしん hồi hộp, nhịp tim nhanh
Ý nghĩa
hồi hộp và nhịp tim nhanh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しんきこうしん
vocabulary vocab word
hồi hộp
nhịp tim nhanh