Từ vựng
徹底的
てっていてき
vocabulary vocab word
triệt để
toàn diện
hoàn toàn
徹底的 徹底的 てっていてき triệt để, toàn diện, hoàn toàn
Ý nghĩa
triệt để toàn diện và hoàn toàn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
てっていてき
vocabulary vocab word
triệt để
toàn diện
hoàn toàn