Từ vựng
微候
vocabulary vocab word
dấu hiệu
biểu hiện
điềm báo
triệu chứng
微候 微候 dấu hiệu, biểu hiện, điềm báo, triệu chứng
微候
Ý nghĩa
dấu hiệu biểu hiện điềm báo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
dấu hiệu
biểu hiện
điềm báo
triệu chứng