Từ vựng
御祖父さん
おじーさん
vocabulary vocab word
ông nội
ông già
cụ ông
御祖父さん 御祖父さん おじーさん ông nội, ông già, cụ ông
Ý nghĩa
ông nội ông già và cụ ông
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
おじーさん
vocabulary vocab word
ông nội
ông già
cụ ông