Từ vựng
おかわり御代わり おかわり御代わり おかわり御代わり

Ý nghĩa

phần ăn thêm suất thứ hai lần thứ hai

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠