Từ vựng
おかわり
おかわり
vocabulary vocab word
phần ăn thêm
suất thứ hai
lần thứ hai
đổ thêm
chân kia!
おかわり おかわり おかわり phần ăn thêm, suất thứ hai, lần thứ hai, đổ thêm, chân kia!
Ý nghĩa
phần ăn thêm suất thứ hai lần thứ hai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
お
代 わり
phần ăn thêm, suất thứ hai, lầ...
お
替 り
phần ăn thêm, suất thứ hai, lầ...
お
替 わり
phần ăn thêm, suất thứ hai, lầ...
お
代 り
phần ăn thêm, suất thứ hai, lầ...
phần ăn thêm, suất thứ hai, lầ...
phần ăn thêm, suất thứ hai, lầ...
phần ăn thêm, suất thứ hai, lầ...
phần ăn thêm, suất thứ hai, lầ...
phần ăn thêm, suất thứ hai, lầ...