Từ vựng
御久し振り
おひさしぶり
vocabulary vocab word
Đã lâu không gặp
Lâu rồi không gặp
御久し振り 御久し振り おひさしぶり Đã lâu không gặp, Lâu rồi không gặp
Ý nghĩa
Đã lâu không gặp và Lâu rồi không gặp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
おひさしぶり
vocabulary vocab word
Đã lâu không gặp
Lâu rồi không gặp