Từ vựng
徒
いたずら
vocabulary vocab word
nhóm
tập hợp
băng đảng
đoàn thể
người
徒 徒-7 いたずら nhóm, tập hợp, băng đảng, đoàn thể, người
Ý nghĩa
nhóm tập hợp băng đảng
Luyện viết
Nét: 1/10
いたずら
vocabulary vocab word
nhóm
tập hợp
băng đảng
đoàn thể
người