Từ vựng
徒
かち
vocabulary vocab word
nhóm
tập hợp
băng đảng
đoàn thể
người
徒 徒-6 かち nhóm, tập hợp, băng đảng, đoàn thể, người
Ý nghĩa
nhóm tập hợp băng đảng
Luyện viết
Nét: 1/10
かち
vocabulary vocab word
nhóm
tập hợp
băng đảng
đoàn thể
người