Từ vựng
徒
ず
vocabulary vocab word
nhóm
tập hợp
băng đảng
đoàn thể
người
徒 徒-5 ず nhóm, tập hợp, băng đảng, đoàn thể, người
Ý nghĩa
nhóm tập hợp băng đảng
Luyện viết
Nét: 1/10
ず
vocabulary vocab word
nhóm
tập hợp
băng đảng
đoàn thể
người