Từ vựng
徒
むだ
vocabulary vocab word
sự vô ích
sự lãng phí
sự vô dụng
sự vô nghĩa
sự nhàn rỗi
徒 徒-2 むだ sự vô ích, sự lãng phí, sự vô dụng, sự vô nghĩa, sự nhàn rỗi
Ý nghĩa
sự vô ích sự lãng phí sự vô dụng
Luyện viết
Nét: 1/10