Từ vựng
彼れ
あれ
vocabulary vocab word
đó
cái đó
người đó
lúc đó
thời điểm đó
nơi đó
vùng kín
kỳ kinh nguyệt
kinh nguyệt
彼れ 彼れ あれ đó, cái đó, người đó, lúc đó, thời điểm đó, nơi đó, vùng kín, kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt
Ý nghĩa
đó cái đó người đó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0