Từ vựng
あれ
あれ
vocabulary vocab word
đó
cái đó
người đó
lúc đó
thời điểm đó
nơi đó
vùng kín
kỳ kinh nguyệt
kinh nguyệt
あれ あれ-2 あれ đó, cái đó, người đó, lúc đó, thời điểm đó, nơi đó, vùng kín, kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt
Ý nghĩa
đó cái đó người đó
Luyện viết
Nét: 1/8