Từ vựng
彼の人
あのひと
vocabulary vocab word
anh ấy
cô ấy
người đó
bạn
彼の人 彼の人 あのひと anh ấy, cô ấy, người đó, bạn
Ý nghĩa
anh ấy cô ấy người đó
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あのひと
vocabulary vocab word
anh ấy
cô ấy
người đó
bạn