Từ vựng
影身
かげみ
vocabulary vocab word
người luôn kề cận bên cạnh
影身 影身 かげみ người luôn kề cận bên cạnh
Ý nghĩa
người luôn kề cận bên cạnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かげみ
vocabulary vocab word
người luôn kề cận bên cạnh